Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産業医学
[Sản Nghiệp Y Học]
さんぎょういがく
🔊
Danh từ chung
y học nghề nghiệp
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học