産業医 [Sản Nghiệp Y]
さんぎょうい
Danh từ chung
bác sĩ công nghiệp; bác sĩ sức khỏe nghề nghiệp
Danh từ chung
bác sĩ công nghiệp; bác sĩ sức khỏe nghề nghiệp