産廃 [Sản Phế]

さんぱい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

rác thải công nghiệp

🔗 産業廃棄物・さんぎょうはいきぶつ