Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産屋
[Sản Ốc]
うぶや
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
phòng sinh
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng