産学 [Sản Học]
さんがく
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công nghiệp-học thuật
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công nghiệp-học thuật