Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産婦人科学
[Sản Phụ Nhân Khoa Học]
さんふじんかがく
🔊
Danh từ chung
sản khoa và phụ khoa
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học