産声を上げる [Sản Thanh Thượng]

産声をあげる [Sản Thanh]

うぶごえをあげる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

khóc chào đời (của trẻ sơ sinh)

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

được sinh ra; ra đời; được hình thành; lần đầu tiên thấy ánh sáng