産前 [Sản Tiền]
さんぜん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trước khi sinh
🔗 産後