産別 [Sản Biệt]
さんべつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
công đoàn công nghiệp
🔗 産業別組合