産の飯 [Sản Phạn]
さんのめし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thần đạo
cơm tạ ơn sau sinh
🔗 産立て飯
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thần đạo
cơm tạ ơn sau sinh
🔗 産立て飯