生鮮野菜 [Sinh Tiên Dã Thái]
せいせんやさい
Danh từ chung
rau tươi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私はいつも冷凍野菜ではなく生鮮野菜を買います。
Tôi luôn mua rau tươi thay vì rau đông lạnh.