Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生聞き
[Sinh Văn]
なまぎき
🔊
Danh từ chung
không chú ý
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe