Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生禅
[Sinh Thiền]
なまぜん
🔊
Danh từ chung
triết lý Thiền tự phong
🔗 野狐禅
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
禅
Thiền
Thiền; thiền tĩnh