Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生硬
[Sinh Ngạnh]
せいこう
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
thô sơ
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
硬
Ngạnh
cứng; khó