生砂 [Sinh Sa]
きずな
Danh từ chung
cát xanh (sa thạch xanh ô liu)
Danh từ chung
cát xanh; cát đúc
Danh từ chung
cát xanh (sa thạch xanh ô liu)
Danh từ chung
cát xanh; cát đúc