Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生直ぐ
[Sinh Trực]
きすぐ
🔊
Tính từ đuôi na
ngoan ngoãn
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa