生皮 [Sinh Bì]

なまかわ

Danh từ chung

da sống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはそのかれらが人間にんげん生皮なまかわぐのをた。
Hôm đó, tôi đã chứng kiến họ lột da người.