Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生産関数
[Sinh Sản Quan Số]
せいさんかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm sản xuất
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh