Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生産工学
[Sinh Sản Công Học]
せいさんこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật sản xuất
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học