Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生産井
[Sinh Sản Tỉnh]
せいさんせい
🔊
Danh từ chung
giếng sản xuất
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng