Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生理期間
[Sinh Lý Kỳ Gian]
せいりきかん
🔊
Danh từ chung
kỳ kinh nguyệt
🔗 生理日
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian