Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生理不順
[Sinh Lý Bất Thuận]
せいりふじゅん
🔊
Danh từ chung
rối loạn kinh nguyệt
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
順
Thuận
tuân theo; thứ tự