Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生玉
[Sinh Ngọc]
いくたま
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
đá trường thọ
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng