Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物言語学
[Sinh Vật Ngôn Ngữ Học]
せいぶつげんごがく
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ học sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học