Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物蓄積
[Sinh Vật Súc Tích]
せいぶつちくせき
🔊
Danh từ chung
tích lũy sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
蓄
Súc
tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
積
Tích
tích lũy; chất đống