Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物膜
[Sinh Vật Mô]
せいぶつまく
🔊
Danh từ chung
màng sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
膜
Mô
màng