Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物検定
[Sinh Vật Kiểm Định]
せいぶつけんてい
🔊
Danh từ chung
phép thử sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định