Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物戦
[Sinh Vật Khuyết]
せいぶつせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu