生物工学 [Sinh Vật Công Học]

せいぶつこうがく

Danh từ chung

công nghệ sinh học

JP: あきらかに彼女かのじょ生物せいぶつ工学こうがくについてよくっている。

VI: Rõ ràng cô ấy rất hiểu biết về kỹ thuật sinh học.

Hán tự

Từ liên quan đến 生物工学