Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物地理学
[Sinh Vật Địa Lý Học]
せいぶつちりがく
🔊
Danh từ chung
địa lý sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học