Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物剤
[Sinh Vật Tề]
せいぶつざい
🔊
Danh từ chung
tác nhân sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
剤
Tề
liều; thuốc