Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生物兵器
[Sinh Vật Binh Khí]
せいぶつへいき
🔊
Danh từ chung
vũ khí sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
器
Khí
dụng cụ; khả năng