Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生活道路
[Sinh Hoạt Đạo Lộ]
せいかつどうろ
🔊
Danh từ chung
đường dân cư
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách