Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生活誌
[Sinh Hoạt Chí]
せいかつし
🔊
Danh từ chung
tạp chí phong cách sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
誌
Chí
tài liệu; ghi chép