生活物資 [Sinh Hoạt Vật Tư]
せいかつぶっし
Danh từ chung
nhu yếu phẩm; hàng hóa hàng ngày; hàng hóa sinh hoạt
Danh từ chung
nhu yếu phẩm; hàng hóa hàng ngày; hàng hóa sinh hoạt