生活残業 [Sinh Hoạt Tàn Nghiệp]
せいかつざんぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm thêm để kiếm sống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm thêm để kiếm sống