Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生活支援
[Sinh Hoạt Chi Viện]
せいかつしえん
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ sinh kế; duy trì
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu