生活保護受給世帯 [Sinh Hoạt Bảo Hộ Thụ Cấp Thế Đái]

せいかつほごじゅきゅうせたい

Danh từ chung

hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt; hộ gia đình phụ thuộc vào phúc lợi