生殖補助医療 [Sinh Thực Bổ Trợ Y Liệu]
せいしょくほじょいりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
công nghệ hỗ trợ sinh sản; ART
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
công nghệ hỗ trợ sinh sản; ART