生殖医療 [Sinh Thực Y Liệu]
せいしょくいりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
công nghệ hỗ trợ sinh sản; ART
🔗 生殖補助医療
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
công nghệ hỗ trợ sinh sản; ART
🔗 生殖補助医療