生格 [Sinh Cách]
せいかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
📝 trong các ngôn ngữ Slav
cách sở hữu
🔗 属格
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
📝 trong các ngôn ngữ Slav
cách sở hữu
🔗 属格