生技 [Sinh Kĩ]
せいぎ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kỹ thuật sản xuất
🔗 生産技術
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kỹ thuật sản xuất
🔗 生産技術