生悟り [Sinh Ngộ]

なまざとり
なまさとり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

giác ngộ chưa hoàn chỉnh

Danh từ chung

người giác ngộ chưa hoàn chỉnh