Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生得権
[Sinh Đắc Quyền]
せいとくけん
🔊
Danh từ chung
quyền thừa kế
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi