生徒指導 [Sinh Đồ Chỉ Đạo]
せいとしどう
Danh từ chung
hướng dẫn học sinh; tư vấn học sinh
🔗 学習指導
Danh từ chung
hướng dẫn học sinh; tư vấn học sinh
🔗 学習指導