生年 [Sinh Niên]
せいねん
Danh từ chung
năm sinh của một người
Danh từ chung
📝 ví dụ: 生年35歳
tuổi
Danh từ chung
năm sinh của một người
Danh từ chung
📝 ví dụ: 生年35歳
tuổi