生家 [Sinh Gia]
せいか
しょうか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
nhà nơi sinh ra
JP: これが彼の生家です。
VI: Đây là ngôi nhà nơi ông ấy được sinh ra.
Danh từ chung
nhà cha mẹ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これがトムの生家です。
Đây là nhà thời thơ ấu của Tom.