Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生学問
[Sinh Học Vấn]
なまがくもん
🔊
Danh từ chung
kiến thức nửa vời
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi