生存競争 [Sinh Tồn Cạnh Tranh]

せいぞんきょうそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

cuộc đấu tranh sinh tồn