Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生存権
[Sinh Tồn Quyền]
せいぞんけん
🔊
Danh từ chung
quyền sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi